Dịch

gonzález

A1danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ɡonˈθaleθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. họ Gonzálezdanh từA1A Spanish surname derived from the name Gonzalo, meaning “son of Gonzalo”.

Ví dụ

  • .Chính phủ của Felipe González đã nói dối người dân một cách trắng trợn về NATO.
  • .Felipe González có bờ môi trề.
  • .Felipe González từng là một vị Thủ tướng bất hạnh.

AI