Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gomaespuma
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một sản phẩm công nghiệp làm bằng mủ cao su, xốp và mềm khi chạm vào
danh từ
an industrial product made of latex, spongy and soft to the touch
AI
1
xốp và mềm khi chạm vào
1
xốp và mềm khi chạm vào
1
xốp và mềm khi chạm vào