Dịch

golpista

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ɡolˈpista/

Nghĩa chính

  1. Kẻ âm mưu đảo chính; kẻ đảo chính; người làm đảo chính (người tham gia đảo chính)danh từcoup plotter; coupist; putschist (one who takes part in a coup d'état)
  2. Liên quan đến một cuộc đảo chínhtính từrelating to a coup

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. golpistaDạng gốc (base form)
  2. golpistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI