golpista
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ɡolˈpista/
Nghĩa chính
- Kẻ âm mưu đảo chính; kẻ đảo chính; người làm đảo chính (người tham gia đảo chính)danh từcoup plotter; coupist; putschist (one who takes part in a coup d'état)
- Liên quan đến một cuộc đảo chínhtính từrelating to a coup
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- golpistaDạng gốc (base form)
- golpistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)