Dịch

goliat

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người khổng lồdanh từgoliath

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goliatDạng gốc (base form)
  2. goliatsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Euzkadi .

AI