Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
goliat
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người khổng lồ
danh từ
goliath
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goliat
Dạng gốc
(base form)
goliat
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Goliath
Gã khổng lồ Gô-li-át
Ví dụ
Ellos
dieron
la
vida
formando
parte
de
un
pequeñito
Ejército
de
Euzkadi
contra
un
goliat
.
AI
1
Người khổng lồ
1
Người khổng lồ
1
Người khổng lồ