Dịch

golfista

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chơi gôn, gôn thủdanh từgolfer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. golfistaDạng gốc (base form)
  2. golfistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Anh ấy là một người chơi gôn giỏi, cũng giống như bạn.
  • .Con trai tôi muốn trở thành một gôn thủ chuyên nghiệp.
  • Tiger Woods .Tiger Woods nổi tiếng vì kỹ năng xuất sắc của một gôn thủ.

AI