golfista
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chơi gôn, gôn thủdanh từgolfer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- golfistaDạng gốc (base form)
- golfistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Anh ấy là một người chơi gôn giỏi, cũng giống như bạn.
- .Con trai tôi muốn trở thành một gôn thủ chuyên nghiệp.
- Tiger Woods .Tiger Woods nổi tiếng vì kỹ năng xuất sắc của một gôn thủ.