Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
golden
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vàng ngon
danh từ
Golden Delicious
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Golden Delicious
Nhiều loại táo có màu vàng nhạt/xanh và có vị ngọt nhẹ
AI
1
Vàng ngon
1
Vàng ngon
1
Vàng ngon