Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gobernadorcillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng miệt thị của gobernador
danh từ
pejorative of gobernador
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gobernadorcillo
Dạng gốc
(base form)
gobernadorcillo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng miệt thị của gobernador
1
Dạng miệt thị của gobernador
1
Dạng miệt thị của gobernador