Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glucómetro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡluˈkometɾo/
Nghĩa chính
1
Máy đo đường huyết
danh từ
glucometer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glucómetro
Dạng gốc
(base form)
glucómetro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glucometer
Đường kế; cái đo độ ngọt
AI
1
Máy đo đường huyết
1
Máy đo đường huyết
1
Máy đo đường huyết