Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glucólisis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡluˈkolisis/
Nghĩa chính
1
Đường phân
danh từ
glycolysis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glycolysis
Đường phân
AI
1
Đường phân
1
Đường phân
1
Đường phân