Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glotis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈɡlotis/
Nghĩa chính
1
Thanh môn
danh từ
glottis (organ of speech)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
epiglotis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glottis
Thanh môn
AI
1
Thanh môn
1
Thanh môn
1
Thanh môn