Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glomerulopatía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh cầu thận
danh từ
glomerulopathy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glomerulopatía
Dạng gốc
(base form)
glomerulopatía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glomerulopathy
Các bệnh của cầu thận
AI
1
Bệnh cầu thận
1
Bệnh cầu thận
1
Bệnh cầu thận