Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glomérulo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡloˈmeɾulo/
Nghĩa chính
1
Cầu thận
danh từ
glomerulus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glomérulo
Dạng gốc
(base form)
glomérulo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
glomérulo
glom
erular
Cầu thận
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glomerulus
Nhóm nhỏ các mao mạch đan xen trong các nephron của thận có chức năng lọc máu để tạo ra nước tiểu
AI
1
Cầu thận
1
Cầu thận
1
Cầu thận