Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glaciología
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡlasjoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Băng hà học
danh từ
glaciology
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glaciology
Băng hà học
AI
1
Băng hà học
1
Băng hà học
1
Băng hà học