Dịch

glaciación

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡlaθjaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự đóng băngdanh từglaciation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glaciaciónDạng gốc (base form)
  2. glaciacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI