Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glaciación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡlaθjaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự đóng băng
danh từ
glaciation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glaciación
Dạng gốc
(base form)
glaciaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glaciation
Thời kỳ băng hà
AI
1
Sự đóng băng
1
Sự đóng băng
1
Sự đóng băng