Dịch

glaciólogo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà băng hà họcdanh từglaciologist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glaciólogoDạng gốc (base form)
  2. glaciólogosSố nhiều (plural)
  3. glaciólogasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. glaciólogaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI