glaciólogo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà băng hà họcdanh từglaciologist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glaciólogoDạng gốc (base form)
- glaciólogosSố nhiều (plural)
- glaciólogasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- glaciólogaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh