Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glándula mamaria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tuyến vú
danh từ
mammary gland
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glándula mamaria
Dạng gốc
(base form)
glándula
s mamarias
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mammary gland
Tuyến vú
AI
1
Tuyến vú
1
Tuyến vú
1
Tuyến vú