Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glándula endocrina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tuyến nội tiết
danh từ
endocrine gland
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glándula endocrina
Dạng gốc
(base form)
glándula
s endocrinas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
endocrine gland
Tuyến nội tiết
AI
1
Tuyến nội tiết
1
Tuyến nội tiết
1
Tuyến nội tiết