Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
girocompás
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xiɾokomˈpas/
Nghĩa chính
1
La bàn con quay hồi chuyển
danh từ
gyrocompass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
girocompás
Dạng gốc
(base form)
girocomp
ases
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gyrocompass
La bàn hồi chuyển, la bàn con quay
AI
1
La bàn con quay hồi chuyển
1
La bàn con quay hồi chuyển
1
La bàn con quay hồi chuyển