Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gingivitis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xinxiˈbitis/
Nghĩa chính
1
Viêm nướu
danh từ
gingivitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gingivitis
Viêm lợi
AI
1
Viêm nướu
1
Viêm nướu
1
Viêm nướu