Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gilda
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈxilda/
Nghĩa chính
1
Gilda (món ăn vặt Tây Ban Nha)
danh từ
gilda (Spanish snack)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gilda
Dạng gốc
(base form)
gilda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gilda
Món gilda, món xiên que Tây Ban Nha
AI
1
Gilda (món ăn vặt Tây Ban Nha)
1
Gilda (món ăn vặt Tây Ban Nha)
1
Gilda (món ăn vặt Tây Ban Nha)