Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
germoplasma
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất mầm
danh từ
germ plasm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
germoplasma
Dạng gốc
(base form)
germoplasma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
germ plasm
Tế bào chất của tế bào mầm
AI
1
Chất mầm
1
Chất mầm
1
Chất mầm