Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geriatría
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xeɾjaˈtɾia/
Nghĩa chính
1
Lão khoa
danh từ
geriatrics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
geriatría
geri
átrico
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
geriatra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
geriatrics
Geriatry
AI
1
Lão khoa
1
Lão khoa
1
Lão khoa