Dịch

geraniol

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong lữdanh từgeraniol

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geraniolDạng gốc (base form)
  2. geraniolesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI