Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geotropismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa hướng địa
danh từ
geotropism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geotropismo
Dạng gốc
(base form)
geotropismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
geotropism
Tính hướng đất
AI
1
Chủ nghĩa hướng địa
1
Chủ nghĩa hướng địa
1
Chủ nghĩa hướng địa