georgiano
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xeoɾˈxjano/nguồn
Nghĩa chính
- (thuộc) Gruzia, (thuộc) Georgiatính từGeorgian (all senses)
- Tiếng Gruzia, tiếng Georgiadanh từGeorgian (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- georgianoDạng gốc (base form)
- georgianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- georgianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- georgianaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn thân nhất của tôi không phải người Gruzia.
- ¿ ?Bạn có nói tiếng Gruzia không?
- .Tôi nói tiếng Gruzia.