Dịch

georgiano

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xeoɾˈxjano/nguồn

Nghĩa chính

  1. (thuộc) Gruzia, (thuộc) Georgiatính từGeorgian (all senses)
  2. Tiếng Gruzia, tiếng Georgiadanh từGeorgian (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. georgianoDạng gốc (base form)
  2. georgianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. georgianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. georgianaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bạn thân nhất của tôi không phải người Gruzia.
  • ¿ ?Bạn có nói tiếng Gruzia không?
  • .Tôi nói tiếng Gruzia.

AI