geología
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xeoloˈxia/nguồn
Nghĩa chính
- Địa chất họcdanh từgeology (the study of earth and land)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- geologíaDạng gốc (base form)
- geologíasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy học địa chất.
- .Địa chất là khoa học nghiên cứu Trái Đất.
- ¿ ?Nhưng bạn biết gì về địa chất?