Dịch

geología

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xeoloˈxia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Địa chất họcdanh từgeology (the study of earth and land)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geologíaDạng gốc (base form)
  2. geologíasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy học địa chất.
  • .Địa chất là khoa học nghiên cứu Trái Đất.
  • ¿ ?Nhưng bạn biết gì về địa chất?

AI