Dịch

geoide

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mặt địa chấtdanh từgeoid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geoideDạng gốc (base form)
  2. geoidesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI