Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geoide
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Mặt địa chất
danh từ
geoid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geoide
Dạng gốc
(base form)
geoide
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
geoid
Geoid
AI
1
Mặt địa chất
1
Mặt địa chất
1
Mặt địa chất