Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geodesia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xeoˈdesja/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trắc địa học
danh từ
geodesy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
geodesia
geod
ésico
Chưa có nghĩa
geodes
ta
Nhà trắc địa
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
geodesy
Khoa đo đạc
AI
1
Trắc địa học
1
Trắc địa học
1
Trắc địa học