Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
geo
B2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một thành viên của Grupo Especial de Operaciones
danh từ
a member of the Grupo Especial de Operaciones
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geo
Dạng gốc
(base form)
geo
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
geo-
tiền tố
tiền tố
Địa lý
AI
1
Một thành viên của Grupo Especial de Operaciones
1
Một thành viên của Grupo Especial de Operaciones
1
Một thành viên của Grupo Especial de Operaciones