Dịch

gential

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xenˈtjal/

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa của gentillal (trong; đám đông)danh từsynonym of gentillal (throng; crowd)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gentialDạng gốc (base form)
  2. gentialesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI