Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gential
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xenˈtjal/
Nghĩa chính
1
Từ đồng nghĩa của gentillal (trong; đám đông)
danh từ
synonym of gentillal (throng; crowd)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gential
Dạng gốc
(base form)
gential
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gentillal
AI
1
Từ đồng nghĩa của gentillal (trong; đám đông)
1
Từ đồng nghĩa của gentillal (trong; đám đông)
1
Từ đồng nghĩa của gentillal (trong; đám đông)