Dịch

geniohioideo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến cằm và xương móngqua tiếng Anhdanh từgeniohyoid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geniohioideoDạng gốc (base form)
  2. geniohioideosSố nhiều (plural)

AI