geniogloso
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cơ phẳng, hình quạt, bắt nguồn từ cột sống thần kinh trên và bám vào mặt dưới của lưỡi và trên xương móng, có tác dụng chủ yếu là kéo dài, nhô ra hoặc ấn xuống lưỡiqua tiếng Anhdanh từgenioglossus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- genioglosoDạng gốc (base form)
- genioglososSố nhiều (plural)