Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geniazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xeˈnjaso/
Nghĩa chính
1
Đột quỵ thiên tài
danh từ
stroke of genius
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geniazo
Dạng gốc
(base form)
geniazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đột quỵ thiên tài
1
Đột quỵ thiên tài
1
Đột quỵ thiên tài