Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
generatriz
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường sinh
danh từ
generatrix
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
generatriz
Dạng gốc
(base form)
generatri
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
generatrix
Đường sinh
AI
1
Đường sinh
1
Đường sinh
1
Đường sinh