Dịch

genealogía

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xenealoˈxia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phả hệ, gia phảdanh từgenealogy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. genealogíaDạng gốc (base form)
  2. genealogíasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cả dòng tộc tôi luôn bảo vệ nhân phẩm của con người.
  • .Roberto bắt đầu tìm hiểu gia phả dòng họ mình.

AI