Dịch

gei

C2giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈɡei/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cách viết hài hước của gaydanh từHumorous spelling of gay

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geiDạng gốc (base form)
  2. geisGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Cách viết hài hước của gay
  1. Humorous spelling of gay

AI