gaza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡasa/nguồn
Nghĩa chính
- Mối nối mắtdanh từeye splice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gazaDạng gốc (base form)
- gazasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| franja de Gazadanh từ riêng | danh từ riêng | Dải Gaza |