Dịch

gavilán

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡabiˈlan/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chim sẻ chim ưngdanh từsparrow hawk
  2. Ngòi bútdanh từnib of a pen
  3. Móng chân mọc ngượcdanh từingrown toenail

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gavilánDạng gốc (base form)
  2. gavilanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gavilán aludoDiều hâu cánh rộng
gavilán sabaneroDiều hâu xavan (Buteogallus meridionalis)
gavilán pescadorChim ưng biển (Pandion haliaetus)
gavilán langosteroDiều hâu Swainson
gavilán herrumbrosoDiều hâu sắt

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đùn trên chuôi kiếm hiện đại
  1. extrusion on the hilt of an early modern sword

AI