Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gatita
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡaˈtita/
Nghĩa chính
1
Giống cái gatito
danh từ
female equivalent of gatito
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gatita
Dạng gốc
(base form)
gatita
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Mi
sobrina
trajo
una
gatita
de
dos
meses
en
un
transportín
.
Tom
tiene
una
gatita
bien
linda
.
La
gatita
está
sentada
sobre
el
contenedor
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Giống cái gatito
1
Giống cái gatito
1
Giống cái gatito