Dịch

gatita

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈtita/

Nghĩa chính

  1. Giống cái gatitodanh từfemale equivalent of gatito

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gatitaDạng gốc (base form)
  2. gatitasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • Tom .
  • .

AI