Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gateamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡateaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Bò, trườn
danh từ
crawling, creeping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gateamiento
Dạng gốc
(base form)
gateamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crawling
Sự bò, sự trườn
AI
1
Bò
1
Bò
1
Bò