Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gastroenterología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa tiêu hóa
danh từ
gastroenterology
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gastroenterólogo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gastroenterology
Khoa tiêu hóa
AI
1
Khoa tiêu hóa
1
Khoa tiêu hóa
1
Khoa tiêu hóa