Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gastroenteritis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡastɾoenteˈɾitis/
nguồn
Nghĩa chính
1
Viêm dạ dày ruột
danh từ
gastroenteritis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gastroenteritis
Viêm dạ dày ruột
AI
1
Viêm dạ dày ruột
1
Viêm dạ dày ruột
1
Viêm dạ dày ruột