Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gastos fijos
Nghĩa chính
1
Chi phí cố định
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fixed cost
Chi phí cố định; định phí
Xuất hiện ở từ khác
gastos
kết hợp
chi phí cố định
AI
1
Chi phí cố định
1
Chi phí cố định
1
Chi phí cố định