Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gasoducto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡasoˈduɡto/
Nghĩa chính
1
Đường ống dẫn khí đốt
danh từ
gas pipeline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gasoducto
Dạng gốc
(base form)
gasoducto
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đường ống dẫn khí đốt
1
Đường ống dẫn khí đốt
1
Đường ống dẫn khí đốt