Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gasificante
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bột nở
danh từ
baking powder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gasificante
Dạng gốc
(base form)
gasificante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
baking powder
Bột nở
AI
1
Bột nở
1
Bột nở
1
Bột nở