Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gasificación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡasifikaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự khí hóa
danh từ
gasification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gasificación
Dạng gốc
(base form)
gasificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gasification
Hành động khí hóa
AI
1
Sự khí hóa
1
Sự khí hóa
1
Sự khí hóa