Dịch

gascón

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡasˈkon/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Là người bản địa hoặc cư dân ở Gascony, một vùng phía tây nam nước Phápqua tiếng Anhtính từGascon
  2. Gascon (phương ngữ của người Occitan)danh từGascon (dialect of Occitan)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gascónDạng gốc (base form)
  2. gasconasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. gasconesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. gasconaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Là người bản địa hoặc cư dân ở Gascony
  1. Là người bản địa hoặc cư dân ở Gascony, một vùng phía tây nam nước Phápqua tiếng AnhGascon

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI