Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garza imperial
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Diệc tím
danh từ
purple heron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
garza imperial
Dạng gốc
(base form)
garza
s imperiales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
purple heron
Diệc lửa
AI
1
Diệc tím
1
Diệc tím
1
Diệc tím