Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garrancha
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái xẻng
danh từ
spathe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
garrancha
Dạng gốc
(base form)
garrancha
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spathe
Mo
AI
1
Cái xẻng
1
Cái xẻng
1
Cái xẻng