Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gardenia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡaɾˈdenja/
Nghĩa chính
1
Cây dành dành
danh từ
gardenia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gardenia
Dạng gốc
(base form)
gardenia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gardenia
Bất kỳ loại cây nhỏ hoặc cây bụi thường xanh nhiệt đới nào thuộc chi Gardenia, có lá bóng và hoa màu trắng
AI
1
Cây dành dành
1
Cây dành dành
1
Cây dành dành